Bố Trí Phím Tương Hợp với Công Nghiệp (Industry Compatible Keymap)

While this is not a comprehensive list, this page shows common keys used in the industry compatible keymap.

Chung Chung (General)

Phím Chức Năng (F5 - F8)

Chuyển đổi giữa Chế Độ/phần tử

RMB

Trình Đơn Ngữ Cảnh

Tab

Tìm Kiếm Trình Đơn.

Shift-Tab

Quick access (favorites)

Return

Đổi Tên (Rename)

Ctrl-Return

Render (Kết Xuất)

Hòa Trộn Ctrl-0

Thanh Công Cụ

Hòa Trộn Ctrl-0

Đóng/Mở Ngăn Xếp

Các Phím Biên Soạn Thông Thường (Common Editing Keys)

Backspace

Deletes the selected item, requires a confirmation dialog.

Delete

Deletes the selected item, does not require a confirmation dialog.

Ctrl-D

Sao Chép (Duplicate)

P

Đặt Phụ Huynh

B

Proportional Editing / Soft Selection

Cổng Nhìn (Viewport)

Alt-LMB

Quỹ Đạo góc nhìn

Alt-MMB

Lia Góc Nhìn

Alt-RMB

Thu Phóng Khung Nhìn

Phím Chức Năng (F5 - F8)

Front/Side/Top/Camera Viewpoints

F

Đóng Khung cái được Chọn (Frame Selected)

A

Toàn Bộ Khung Hình

Lựa Chọn (Selection)

LMB

Chọn (Select)

Ctrl-A

Chọn Toàn Bộ

Shift-Ctrl-A

Hủy Chọn Tất Cả

Ctrl-I

Chọn Đảo Nghịch

Up

Chọn Thêm

Down

Thu Nhỏ vùng Chọn Lựa

Xoay Chiều NCT (LMB)

Chọn -- Select

Di Chuyển Toàn Bộ Alt

Chọn vành đai

NumpadSlash

Chọn Cái Đã Kết Nối (Select Linked)

Công Cụ (Tools)

Mức Phân Chia W, X

Công Cụ biến hóa

Q

Khoanh Vùng Chọn Hình Hộp (Box Select)

D

Chú Thích (Annotate)

C

Công Cụ Con Trỏ

Các Công Cụ trong Chế Độ Biên Soạn (Edit Mode Tools)

Ctrl-E

Đẩy Trồi/Nới (Extrude)

Ctrl-B

Bevel (Bo Tròn)

I

Lồng/ghép/dát/Cắt Nội

K

Dao (Knife)

Alt-C

Vòng Mạch Phân Chia (Loop Cut)

Animation (Hoạt Họa)

Spacebar

Play/Pause

S

Vị Trí, Xoay Chiều, Tỷ Lệ

Shift-S

Chèn Thêm Trình Đơn Khung Khóa

Shift-W

Vị Trí X

Shift-E

Xoay Chiều Ngắn Nhất -- Shortest Rotation

Shift-R

Hoàn Lại Tỷ Lệ

Phím Biệt Riêng của Hệ Điều Hành (Platform Specific Keys)

macOS

The Cmd key can be used instead of Ctrl on macOS for all but a few exceptions which conflict with the operating system.