Blender 3.3 Manual
Khởi Đầu (Getting Started)
Thông Tin về Blender (About Blender)
Cài Đặt Blender (Installing Blender)
Cấu Hình Blender (Configuring Blender)
Hệ Thống Trợ Giúp (Help System)
Các Phần Chính (Sections)
Giao Diện Người Dùng (User Interface)
Các Trình Biên Soạn (Editors)
Cảnh Trí & Đối Tượng (Scenes & Objects)
Cảnh (Scenes)
Đối Tượng (Objects)
Giới Thiệu (Introduction)
Thể Loại Đối Tượng (Object Types)
Object Origin (Tọa Độ Gốc của Đối Tượng)
Lựa Chọn (Selecting)
Biên Soạn (Editing)
Transform (Biến Hóa)
Giới Thiệu (Introduction)
Điều Khiển biến hóa (Transform Control)
Di Chuyển (Move)
Xoay Chiều (Rotate)
Tỷ Lệ (Scale)
Di Chuyển/Đổi Tỷ Lệ Không Gian Chất Liệu (Move/Scale Texture Space)
Canh theo Định Hướng Biến Hóa (Align to Transform Orientation)
Ngẫu Nhiên Hóa (Randomize)
Căn Chỉnh các Đối Tượng
Phản Chiếu Đối Xứng (Mirror)
Xóa/Dọn Sạch (Clear)
Áp Dụng (Apply)
Bám Dính (Snap)
Nhân Đôi (Duplicate)
Nhân Đôi Kết Nối (Duplicate Linked)
Chắp Nối/Hội Nhập (Join)
Asset (Tài Sản)
Phụ Huynh Hóa các Đối Tượng (Parenting Objects)
Mối Quan Hệ (Relations)
Kết Nối/Thuyên Chuyển Dữ Liệu (Link/Transfer Data)
Shading (Tô Bóng)
Thân Cứng (Rigid Body)
Chuyển Đổi (Convert)
Hiện/Ẩn Giấu (Show/Hide)
Dọn Dẹp (Clean Up)
Xóa (Delete)
Tính Chất (Properties)
Công Cụ (Tools)
Bộ Sưu Tập (Collections)
Các Tầng Góc Nhìn (View Layers)
Mô Hình Hóa (Modeling)
Điêu Khắc & Sơn Vẽ (Sculpting & Painting)
Bút Chì Dầu (Grease Pencil)
Hoạt Họa & Giàn Dựng (Animation & Rigging)
Vật Lý (Physics)
Kết Xuất (Rendering)
Tổng Hợp (Compositing)
Giám Sát Chuyển Động & Chắn Lọc (Motion Tracking & Masking)
Biên Soạn Phim Video (Video Editing)
Tài Sản, Tập Tin & Hệ Thống Dữ Liệu (Assets, Files, & Data System)
Trình Bổ Sung (Add-ons)
Cao Cấp (Advanced)
Xử Lý Sự Cố (Troubleshooting)
Glossary (Bảng Thuật Ngữ)
Tham Gia (Get Involved)
Đóng Góp Tài Liệu (Contribute Documentation)
Blender 3.3 Manual
»
Cảnh Trí & Đối Tượng (Scenes & Objects)
»
Đối Tượng (Objects)
»
Biên Soạn (Editing)
»
Transform (Biến Hóa)
Transform (Biến Hóa)
Giới Thiệu (Introduction)
Điều Khiển biến hóa (Transform Control)
Điền Giá Trị Số (Numeric Input)
Khóa Trục (Axis Locking)
Độ/Chính Xác (Precision)
Di Chuyển (Move)
Các Tùy Chọn (Options)
Xoay Chiều (Rotate)
Các Tùy Chọn (Options)
Xoay Chiều dùng Chuột Bi Lăn (Trackball Rotation)
Tỷ Lệ (Scale)
Các Tùy Chọn (Options)
Di Chuyển/Đổi Tỷ Lệ Không Gian Chất Liệu (Move/Scale Texture Space)
Canh theo Định Hướng Biến Hóa (Align to Transform Orientation)
Ngẫu Nhiên Hóa (Randomize)
Căn Chỉnh các Đối Tượng
Các Tùy Chọn (Options)
3.3
Versions
Loading...
vi
Languages
Loading...