Blender 3.1 Manual
Khởi Đầu (Getting Started)
Giao Diện Người Dùng (User Interface)
Trình Biên Soạn (Editors)
Cảnh & Vật Thể (Scenes & Objects)
Tạo Mô Hình (Modeling)
Điêu Khắc & Sơn Vẽ (Sculpting & Painting)
Bút Chì Dầu (Grease Pencil)
Hoạt Họa & Giàn Dựng (Animation & Rigging)
Vật Lý (Physics)
Giới Thiệu (Introduction)
Thân Cứng (Rigid Body)
Vải Vóc (Cloth)
Thân mềm (Soft Body)
Giới Thiệu (Introduction)
Sắp Đặt (Settings)
Tính Năng của Lực (Forces)
Va Đập (Collision)
Ví Dụ (Examples)
Chất Lỏng (Fluid)
Particle System (Hệ Thống Hạt)
Sơn Động Lực (Dynamic Paint)
Tính Năng của Lực (Forces)
Va Đập (Collision)
Nướng các Mô Phỏng Vật Lý (Baking Physics Simulations)
Kết Xuất (Rendering)
Tổng Hợp (Compositing)
Giám Sát & Chắn Lọc Chuyển Động (Motion Tracking & Masking)
Biên Soạn Phim Video (Video Editing)
Tài Nguyên, Tập Tin & Hệ Thống Dữ Liệu (Assets, Files, & Data System)
Trình Bổ Sung (Add-ons)
Cao Cấp (Advanced)
Xử Lý Sự Cố (Troubleshooting)
Bảng Thuật Ngữ (Glossary)
Đóng Góp Tài Liệu (Contribute Documentation)
Blender 3.1 Manual
»
Vật Lý (Physics)
»
Thân mềm (Soft Body)
Thân mềm (Soft Body)
Giới Thiệu (Introduction)
Những Trường Hợp Tiêu Biểu để Sử Dụng Thân Mềm (Typical Scenarios for using Soft Bodies)
Tạo một Thân Mềm (Creating a Soft Body)
Tương Tác Thời Gian Thực (Interaction in Real-Time)
Ngọn (Tips)
Sắp Đặt (Settings)
Object (Vật Thể)
Mô Phỏng (Simulation)
Tập Tin Bộ Nhớ Đệm -- Cache File (Cache)
Đích (Goal)
Cạnh (Edges)
Tự Va Đập (Self Collision)
Trình Giải Nghiệm (Solver)
Tính Năng của Lực (Forces)
Bên/bề mặt ngoài/ngoại thất (Exterior)
Nội thất/bộ/tâm/ở/bên/phía trong nước (Interior)
Va Đập (Collision)
Va Đập với các Vật Thể Khác (Collisions with Other Objects)
Sự Va Đập vào Bản Thân (Self-Collisions)
Ví Dụ (Examples)
Hình/khối Lập phương Đàn Hồi (A Bouncing Cube)
3.1
Versions
Loading...
vi
Languages
Loading...