Blender 3.6 Manual Logo

Khởi Đầu (Getting Started)

  • Thông Tin về Blender (About Blender)
  • Cài Đặt Blender [Installing Blender]
  • Cấu Hình Blender (Configuring Blender)
  • Hệ Thống Trợ Giúp (Help System)

Các Phần Chính (Sections)

  • Giao Diện Người Dùng [User Interface]
  • Các Trình Biên Soạn (Editors)
  • Cảnh Trí & Đối Tượng (Scenes & Objects)
  • Mô Hình Hóa [Modeling]
    • Giới Thiệu (Introduction)
    • Khung Lưới (Meshes)
    • Đường Cong (Curves)
    • Bề Mặt (Surfaces)
    • Siêu Cầu (Metaball)
    • Văn Bản (Text)
    • Thể Tích (Volumes)
    • Đối Tượng Trống Rỗng (Empties)
    • Modifiers (Bộ Điều Chỉnh)
    • Các Nút Hình Học (Geometry Nodes)
      • Giới Thiệu (Introduction)
      • Kiểm Tra (Inspection)
      • Thuộc Tính (Attributes)
      • Trường (Fields)
      • Thực Thể (Instances)
      • Thể Loại Nút (Node Types)
        • Các Nút Thuộc Tính (Attribute Nodes)
        • Nút Đầu Vào (Input Nodes)
        • Nút Đầu Ra (Output Nodes)
        • Các Nút Hình Học (Geometry Nodes)
          • Đọc [Read]
          • Lấy Mẫu Vật (Sample)
          • Viết [Write]
          • Các Thao Tác (Operations)
          • Nút Hội Nhập Hình Học (Join Geometry Node)
          • Nút Hình Học thành Thực Thể (Geometry to Instance Node)
        • Các Nút Đường Cong (Curve Nodes)
        • Nút Thực Thể (Instances Nodes)
        • Các Nút Khung Lưới (Mesh Nodes)
        • Các Nút Điểm (Point Nodes)
        • Các Nút Thể Tích (Volume Nodes)
        • Vùng Mô Phỏng [Simulation Zone]
        • Các Nút Nguyên Vật Liệu (Material Nodes)
        • Các Nút Chất Liệu (Texture Nodes)
        • Các Nút Thường Trình (Utilities Nodes)
        • Nhóm (Group)
        • Nút [Hair Nodes]
  • Điêu Khắc & Sơn Vẽ (Sculpting & Painting)
  • Bút Chì Dầu [Grease Pencil]
  • Hoạt Họa & Dàn Dựng (Animation & Rigging)
  • Vật Lý [Physics]
  • Kết Xuất (Rendering)
  • Tổng Hợp [Compositing]
  • Giám Sát Chuyển Động & Chắn Lọc (Motion Tracking & Masking)
  • Biên Soạn Phim Video (Video Editing)
  • Tài Sản, Tập Tin & Hệ Thống Dữ Liệu (Assets, Files, & Data System)
  • Trình Bổ Sung (Add-ons)
  • Cao Cấp [Advanced]
  • Xử Lý Sự Cố (Troubleshooting)
  • Glossary (Bảng Thuật Ngữ)
  • Mục Lục Bản Hướng Dẫn Sử Dụng

Tham Gia (Get Involved)

  • Đóng Góp Tài Liệu (Contribute Documentation)
Blender 3.6 Manual
  • Mô Hình Hóa [Modeling]
  • Các Nút Hình Học (Geometry Nodes)
  • Các Nút Hình Học (Geometry Nodes)

Các Nút Hình Học (Geometry Nodes)

Những nút có thể thao tác trên các thể loại hình học khác nhau (thể tích, khung lưới).

  • Đọc [Read]
    • Nút (ID Node)
    • Nút Chỉ Số (Index Node)
    • Nút Thuộc Tính Có Tên (Named Attribute Node)
    • Nút Pháp Tuyến (Normal Node)
    • Nút Vị Trí (Position Node)
    • Nút Bán Kính (Radius Node)
  • Lấy Mẫu Vật (Sample)
    • Nút Mức Cận Độ Hình Học (Geometry Proximity Node)
    • Chỉ Số của cái Gần Nhất [Index of Nearest]
    • Nút Bắn Tia (Raycast Node)
    • Nút Chỉ Số Mẫu Vật (Sample Index Node)
    • Nút Mẫu Vật Gần Nhất (Sample Nearest Node)
  • Viết [Write]
    • Nút Đặt ID (Set ID Node)
    • Nút Đặt Vị Trí (Set Position Node)

  • Các Thao Tác (Operations)
    • Nút Khung Hộp Viền (Bounding Box Node)
    • Nút Bao Lồi (Convex Hull Node)
    • Nút Xóa Hình Học (Delete Geometry Node)
    • Nút Nhân Đôi các Phần Tử (Duplicate Elements Node)
    • Nút Hợp Nhất theo Khoảng Cách (Merge by Distance Node)
    • Nút Biến Hóa Hình Học (Transform Geometry Node)
    • Nút Tách Phân Thành Phần (Separate Components Node)
    • Nút Tách Phân Hình Học (Separate Geometry Node)

  • Nút Hội Nhập Hình Học (Join Geometry Node)
  • Nút Hình Học thành Thực Thể (Geometry to Instance Node)
Previous Next

© Copyright : This page is licensed under a CC-BY-SA 4.0 Int. License. Cập nhật mới nhất vào 06/23/2025.

  • View Source
  • Report issue on this page
  • 3.6
    Versions
    • Loading...
  • vi
    Languages
    • Loading...