Blender 3.1 Manual Logo
  • Khởi Đầu (Getting Started)
  • Giao Diện Người Dùng (User Interface)
  • Trình Biên Soạn (Editors)
  • Cảnh & Vật Thể (Scenes & Objects)
  • Tạo Mô Hình (Modeling)
  • Điêu Khắc & Sơn Vẽ (Sculpting & Painting)
  • Bút Chì Dầu (Grease Pencil)
  • Hoạt Họa & Giàn Dựng (Animation & Rigging)
  • Vật Lý (Physics)
  • Kết Xuất (Rendering)
    • Giới Thiệu (Introduction)
    • Eevee
    • Tuần Hoàn -- Cycles (Cycles)
    • Workbench
    • Máy Quay Phim (Cameras)
    • Đèn/Nguồn/Ánh Sáng (Lights)
    • Nguyên Vật Liệu (Materials)
      • Giới Thiệu (Introduction)
      • Thành Phần (Components)
      • Sự ấn định (Assignment)
      • Duyệt Thảo (Preview)
      • Sắp Đặt (Settings)
      • Mỹ Thuật Đường Nét (Line Art)
      • Các Chất Liệu Lỗi Thời (Legacy Textures)
    • Nút tô bóng (Shader Nodes)
    • Quản Lý Màu Sắc (Color Management)
    • Phong Cách Tự Do (Freestyle)
    • Tầng Lớp & Lượt (Layers & Passes)
    • Đầu Ra của Kết Xuất (Render Output)
  • Tổng Hợp (Compositing)
  • Giám Sát & Chắn Lọc Chuyển Động (Motion Tracking & Masking)
  • Biên Soạn Phim Video (Video Editing)
  • Tài Nguyên, Tập Tin & Hệ Thống Dữ Liệu (Assets, Files, & Data System)
  • Trình Bổ Sung (Add-ons)
  • Cao Cấp (Advanced)
  • Xử Lý Sự Cố (Troubleshooting)
  • Bảng Thuật Ngữ (Glossary)
  • Đóng Góp Tài Liệu (Contribute Documentation)
Blender 3.1 Manual
  • »
  • Kết Xuất (Rendering) »
  • Nguyên Vật Liệu (Materials)

Nguyên Vật Liệu (Materials)

  • Giới Thiệu (Introduction)
    • Sắp đặt Chất Liệu (Setting up Materials)
    • Thành Phần (Components)
    • Tô Bóng Sát Với Thực Tế (Physically Based Shading)
  • Thành Phần (Components)
    • Bề Mặt (Surfaces)
    • Thể Tích (Volumes)
    • Phép/Sự/Dịch Hình (Displacement)
  • Sự ấn định (Assignment)
    • Khe Nguyên Vật Liệu (Material Slots)
    • Tái Sử Dụng Nguyên Vật Liệu Hiện Tại (Reusing Existing Materials)
    • Xóa một Nguyên Vật Liệu (Deleting a Material)
    • Nhiều Nguyên Vật Liệu (Multiple Materials)
  • Duyệt Thảo (Preview)
  • Sắp Đặt (Settings)
    • Sắp đặt của máy kết xuất (Renderer Settings)
    • Chỉ Số của Lượt (Pass Index)
    • Hiển thị của Cổng Nhìn (Viewport Display)
  • Mỹ Thuật Đường Nét (Line Art)
  • Các Chất Liệu Lỗi Thời (Legacy Textures)
    • Giới Thiệu (Introduction)
    • Màu Sắc (Colors)
    • Kiểu/Thể Loại (Types)
Previous Next

© Copyright : This page is licensed under a CC-BY-SA 4.0 Int. License. Cập nhật mới nhất vào 05/02/2022.

  • Edit Page
  • Report issue on this page
  • 3.1
    Versions
    • Loading...
  • vi
    Languages
    • Loading...