Blender 3.1 Manual Logo
  • Khởi Đầu (Getting Started)
  • Giao Diện Người Dùng (User Interface)
  • Trình Biên Soạn (Editors)
  • Cảnh & Vật Thể (Scenes & Objects)
  • Tạo Mô Hình (Modeling)
  • Điêu Khắc & Sơn Vẽ (Sculpting & Painting)
  • Bút Chì Dầu (Grease Pencil)
  • Hoạt Họa & Giàn Dựng (Animation & Rigging)
  • Vật Lý (Physics)
  • Kết Xuất (Rendering)
    • Giới Thiệu (Introduction)
    • Eevee
    • Tuần Hoàn -- Cycles (Cycles)
    • Workbench
    • Máy Quay Phim (Cameras)
    • Đèn/Nguồn/Ánh Sáng (Lights)
    • Nguyên Vật Liệu (Materials)
    • Nút tô bóng (Shader Nodes)
      • Giới Thiệu (Introduction)
      • Đầu Vào (Input)
        • Ambient Occlusion (Tính Hấp Thụ Quang Xạ Môi Trường)
        • Nút Thuộc Tính (Attribute Node)
        • Nút bo tròn (Bevel Node)
        • Nút Dữ Liệu Máy Quay Phim (Camera Data Node)
        • Nút Fresnen (Fresnel Node)
        • Nút Hình Học (Geometry Node)
        • Hair Info Node
        • Nút Trọng Lượng Tầng (Layer Weight Node)
        • Nút Đường Đi của Ánh Sáng (Light Path Node)
        • Nút Thông Tin vật thể (Object Info Node)
        • Nút Thông Tin về Hạt (Particle Info Node)
        • Point Info
        • Nút RGB (RGB Node)
        • Nút Tiếp Tuyến (Tangent Node)
        • Nút Tọa Độ Chất Liệu (Texture Coordinate Node)
        • Nút Ánh Xạ UV (UV Map Node)
        • Nút giá trị (Value Node)
        • Vertex Color Node
        • Nút Thông Tin Thể Tích (Volume Info Node)
        • Nút Khung Dây (Wireframe Node)
      • Đầu Ra (Output)
      • Bộ Tô Bóng (Shader)
      • Texture (Chất Liệu)
      • Màu Sắc (Color)
      • Véctơ (Vector)
      • Bộ Biến Đổi (Converter)
      • Nhóm (Group)
      • Ngôn Ngữ Tô Bóng Mở (Open Shading Language)
    • Quản Lý Màu Sắc (Color Management)
    • Phong Cách Tự Do (Freestyle)
    • Tầng Lớp & Lượt (Layers & Passes)
    • Đầu Ra của Kết Xuất (Render Output)
  • Tổng Hợp (Compositing)
  • Giám Sát & Chắn Lọc Chuyển Động (Motion Tracking & Masking)
  • Biên Soạn Phim Video (Video Editing)
  • Tài Nguyên, Tập Tin & Hệ Thống Dữ Liệu (Assets, Files, & Data System)
  • Trình Bổ Sung (Add-ons)
  • Cao Cấp (Advanced)
  • Xử Lý Sự Cố (Troubleshooting)
  • Bảng Thuật Ngữ (Glossary)
  • Đóng Góp Tài Liệu (Contribute Documentation)
Blender 3.1 Manual
  • »
  • Kết Xuất (Rendering) »
  • Nút tô bóng (Shader Nodes) »
  • Đầu Vào (Input)

Đầu Vào (Input)

  • Ambient Occlusion (Tính Hấp Thụ Quang Xạ Môi Trường)
  • Nút Thuộc Tính (Attribute Node)
  • Nút bo tròn (Bevel Node)
  • Nút Dữ Liệu Máy Quay Phim (Camera Data Node)
  • Nút Fresnen (Fresnel Node)
  • Nút Hình Học (Geometry Node)
  • Hair Info Node
  • Nút Trọng Lượng Tầng (Layer Weight Node)
  • Nút Đường Đi của Ánh Sáng (Light Path Node)
  • Nút Thông Tin vật thể (Object Info Node)
  • Nút Thông Tin về Hạt (Particle Info Node)
  • Point Info
  • Nút RGB (RGB Node)
  • Nút Tiếp Tuyến (Tangent Node)
  • Nút Tọa Độ Chất Liệu (Texture Coordinate Node)
  • Nút Ánh Xạ UV (UV Map Node)
  • Nút giá trị (Value Node)
  • Vertex Color Node
  • Nút Thông Tin Thể Tích (Volume Info Node)
  • Nút Khung Dây (Wireframe Node)
Previous Next

© Copyright : This page is licensed under a CC-BY-SA 4.0 Int. License. Cập nhật mới nhất vào 05/02/2022.

  • Edit Page
  • Report issue on this page
  • 3.1
    Versions
    • Loading...
  • vi
    Languages
    • Loading...