Đầu Vào (Input)¶
Trong Cài đặt sở thích đầu vào , bạn có thể điều chỉnh phương pháp Blender phản ứng với chuột và bàn phím cũng như xác định sơ đồ bàn phím của riêng mình.
Bàn Phím (Keyboard)¶
- Mô Phỏng Bàn Phím Số (Emulate Numpad)
Các phím của Bàn Số được sử dụng khá thường xuyên trong Blender và không được ấn định cho hành động giống như các phím số thông thường. Nếu bạn có bàn phím song bàn phím lại không có Bàn Số (ví dụ: trên máy tính xách tay) thì bạn có thể yêu cầu Blender coi các phím số tiêu chuẩn là phím Bàn Số bằng cách chọn Mô Phỏng Bàn Phím Số".
- Đặt Chế Độ Nhập Số Cao Cấp là Mặc Định (Default to Advanced Numeric Input)
Đối với chế độ biến hóa, Blender sẽ sử dụng mặc định là Chế Độ Cao Cấp (Advanced Mode), nếu không thì là Chế Độ Đơn Giản (Simple Mode).
Chuột (Mouse)¶
- Nắm Giữ Liên Tục (Continuous Grab)
Tính năng này được sử dụng để ngăn chặn sự cố mà trong đó một hành động như di chuyển đối tượng hoặc lia góc nhìn bị giới hạn bởi ranh giới màn hình của bạn.
Chức năng này được thực hiện bằng cách đảo chiều và lặp lại di chuyển của chuột trong khung nhìn.
Ghi chú
Đảo chiều và lặp lại di chuyển của con trỏ chỉ được hỗ trợ bởi các thiết bị đầu vào "tương đối" (chuột, bi lăn, bàn di chuột).
Tuy máy tính bảng đồ họa thường sử dụng định vị "tuyệt đối", tính năng này bị tắt đi khi máy tính bảng đang được sử dụng.
Hiện trạng này sẽ được phát hiện với mỗi hành động, vì vậy sự hiện diện của máy tính bảng sẽ không vô hiệu hóa tính năng "Nắm Giữ Liên Tục" của đầu vào con trỏ chuột.
- Xác Nhận khi Thả (Release Confirms)
Kéo NCT (LMB) trên một đối tượng sẽ di chuyển nó. Để xác nhận biến hóa này (và các biến hóa khác), theo mặc định, cái bấm nút chuột NCT (LMB) là điều cần thiết. Khi tùy chọn này được kích hoạt thì hành động thả nút chuột NCT (LMB) đóng vai trò xác nhận biến hóa.
- Tốc Độ Nháy Kép [Double Click Speed]
The thời gian vào/trong mi-li giây tới kích hoạt a nháy đúp.
- Ngưỡng Kéo Rê Chuột (Mouse Drag Threshold)
Số lượng điểm ảnh mà phần tử Giao Diện Người Dùng phải được di chuyển trước khi nó được Blender nhận ra, các giá trị thấp hơn giá trị này sẽ được phát hiện dưới dạng sự kiện nhấp chuột.
- Ngưỡng Kéo Rê của Bảng Điện (Tablet Drag Threshold)
Ngưỡng kéo rê cho các sự kiện trên máy tính bảng.
- Ngưỡng Kéo Rê (Drag Threshold)
Ngưỡng rê kéo cho các sự kiện không phải chuột/máy tính bảng (ví dụ: bàn phím hoặc NDOF).
Chức năng này ảnh hưởng đến cấu hình bàn phím của Trình Đơn Rẻ Quạt khi Kéo Rê (Pie Menu on Drag).
- Ngưỡng Chuyển Động (Motion Threshold)
Số lượng điểm ảnh con trỏ phải di chuyển trước khi chuyển động được ghi nhận. Chức năng này rất hữu ích đối với bút máy tính bảng, tức thiết bị khó giữ yên hơn rất nhiều, tiếp đó, chức năng này có thể giúp giảm tình trạng rung rinh của vị trí con trỏ.
Ghi chú
Không giống như sự phân biệt hành động nhấp chuột/kéo rê, chức năng này được sử dụng để phát hiện các di chuyển nhỏ, chẳng hạn như tuyển lựa các chu kỳ lựa chọn thông qua các phần tử nằm gần con trỏ. Sau khi con trỏ di chuyển quá ngưỡng này thì lựa chọn sẽ ngừng luân chuyển và tuyển lựa mục gần nhất.
Bàn Di Chuột (Touchpad)¶
Ghi chú
This bảng được khả dụng bật Windows, macOS, và Linux với Wayland.
- Cử Chỉ Đa Chạm (Multi-touch Gestures)
Use multi-touch gestures for navigation with touchpad, instead of scroll wheel emulation. For more detail on supported gestures, see Configuring Peripherals.
- Chiều Hướng Cuộn [Scroll Direction]
The direction scrolling responds to the scroll gestures.
Duy khả dụng Linux sử dụng Wayland.
- Truyền Thống [Traditional]:
Scrolls content down when gestures move up.
- Tự Nhiên [Natural]:
Scrolls content up when gestures move up.
Bảng Điện (Tablet)¶
- API cho Bảng Điện [Duy windows mà thôi] (Tablet API [Windows only])
Chọn Windows Ink bản địa hoặc hệ thống Wintab cũ hơn để có chức năng nhạy cảm với áp lực. Blender tự động chọn API cho hệ điều hành và máy tính bảng của bạn, tuy nhiên, trong trường hợp có sự cố thì bạn có thể thiết lập chức năng này theo cách thủ công. Bạn có thể cần phải khởi động lại Blender để các thay đổi có hiệu lực.
- Ngưỡng Tối Đa (Max Threshold)
Lượng áp lực cần thiết để đạt được cường độ toàn phần.
- Độ Mềm Mại (Softness)
Điều khiển độ nhẹ nhàng của phản ứng áp lực thấp tại hiện trường, bằng cách sử dụng đường cong gamma.
N-Degrees of Freedom: N-Góc Độ Tự Do¶
These preferences control how an NDOF device (3D mouse) interacts with the 3D Viewport. These settings allow customization of navigation, orbit behavior, and motion sensitivity. They can also be accessed using the NDOFMenu button on supported devices, which opens a pop-up menu to adjust them directly in the viewport.
- Khóa Đường Chân Trời (Lock Horizon)
Keeps the view level by preventing horizon tilt during navigation.
- Orbit Center -- Auto
Automatically determines the rotation center. If the full model is visible, its center of volume is used. When zoomed in, the rotation center shifts to the nearest visible object.
- Orbit Center -- Selected Items
Limits the orbit center to the center of the currently selected objects.
- Show -- Orbit Axis
Displays an axis overlay to indicate the current orbit rotation direction.
- Show -- Orbit Center
Displays a marker showing the current orbit center point.
Cao Cấp [Advanced]¶
- Độ Mẫn Cảm với Hành Động Lia (Pan Sensitivity)
Controls how quickly the view pans in response to NDOF input.
- Độ Mẫn Cảm khi Quỹ Đạo (Orbit Sensitivity)
Controls how quickly the view orbits in response to NDOF input.
- Vùng Chết (Deadzone)
Sets the minimum threshold for motion detection. Helps avoid unintended movement from slight touches.
- Zoom Direction
Determines which direction on the 3D mouse triggers zooming.
- Forward/Backward:
Zooms in or out by pushing or pulling the 3D mouse forward/backward.
- Up/Down:
Zooms in or out by pushing or pulling the 3D mouse upward/downward.
- Invert Pan
Inverts panning on the selected X, Y, or Z axis.
- Invert Rotate
Inverts rotation direction on the selected X, Y, or Z axis.
- Pan / Zoom Camera View
When in camera view, pans or zooms the camera instead of exiting the view during orbiting.