Bộ Điều Chỉnh Trọng Lượng Điểm Đỉnh dùng Cận Độ (Vertex Weight Proximity Modifier)¶
Bộ điều chỉnh này đặt trọng lượng của nhóm đỉnh đã cho, dựa trên khoảng cách giữa đối tượng (hoặc các điểm đỉnh của nó) và một đối tượng đích khác (hoặc hình học của nó).
Cảnh báo
Bộ Điều Chỉnh này không hạn chế hoàn toàn các giá trị trọng lượng trong phạm vi tiêu chuẩn (0.0 đến 1.0). Toàn bộ các giá trị dưới 0.0 sẽ được đặt thành 0.0 và Toàn bộ các giá trị trên 1.0 sẽ được đặt thành 1.0.
Ghi chú
Bạn có thể quan sát các trọng lượng đã sửa đổi trong Chế Độ Sơn Trọng Lượng. Chức năng này cũng ám chỉ rằng bạn sẽ phải tắt bộ điều chỉnh "Độ Tiếp Cận Thay Đổi Trọng Lượng Điểm Đỉnh" đi nếu bạn muốn quan sát trọng lượng ban đầu của nhóm điểm đỉnh mà bạn đang biên soạn.
Các Tùy Chọn (Options)¶
Bảng điều khiển Độ Tiếp Cận Thay Đổi Trọng Lượng Điểm Đỉnh.¶
- Vertex Group (Nhóm Điểm Đỉnh)
Nhóm điểm đỉnh để tác động.
- Đối Tượng Mục Tiêu (Target Object)
Đối tượng mà các khoảng cách sẽ được tính toán từ đó ra.
- Chế Độ Tiếp Cận (Proximity Mode)
Defines how distances are measured.
- Object (Đối Tượng):
Uses the distance between the modified object origin and the target object origin.
All affected vertices receive the same weight value.
- Hình Học (Geometry):
Uses the distance between each vertex and the target object's geometry.
- Geometry Geometry Mode
Defines which geometric elements of the target object are used when computing distances.
- Vertex (Điểm Đỉnh):
Uses the distance to the nearest vertex of the target object.
- Edge (Cạnh):
Uses the distance to the nearest edge of the target object.
- Face (Mặt):
Uses the distance to the nearest face of the target object.
Ghi chú
When multiple geometry types are enabled, the shortest distance is used.
If the target object has no geometry, such as an empty or camera, the object origin is used instead.
- Thấp Nhất (Lowest)
Distance value mapped to a weight of
0.0.- Cao Nhất (Highest)
Distance value mapped to a weight of
1.0.
Mẹo
"Thấp Nhất" có thể được đặt cao hơn trên "Cao Nhất" để đảo ngược ánh xạ.
- Bình Thường Hóa Trọng Lượng (Normalize Weights)
Đổi tỷ lệ các trọng lượng trong nhóm điểm đỉnh để giữ trọng lượng tương đối, song các giá trị thấp nhất và cao nhất phải nằm trong phạm vi 0 - 1.
Suy Giảm Dần [Falloff]¶
- Thể Loại (Type)
Defines how distances are converted into weight values.
- Tuyến Tính (Linear):
Uses a direct linear mapping.
- Đường Cong Tùy Chỉnh (Custom Curve):
Uses a user-defined curve for the mapping.
- Sắc Cạnh/Đột Ngột (Sharp):
Creates a sharper transition.
- Làm/Mịn Màng (Smooth):
Creates a smoother transition.
- Gốc/Phép Căn (Root):
Biases the mapping toward higher values.
- Hình Cầu (Sphere):
Creates a rounded spherical-style falloff.
- Ngẫu Nhiên (Random):
Assigns random weights to vertices.
- Bước Trung Vị (Median Step):
Produces binary weights of either
0.0or1.0, using0.5as the threshold.
- Invert
Đảo nghịch suy giảm dần.
Tác Động/Ảnh Hưởng (Influence)¶
Những sắp đặt ấy giống hệt những sắp đặt của ba bộ điều chỉnh "Trọng Lượng Điểm Đỉnh", xin xem trang Biên Soạn Trọng Lượng Điểm Đỉnh (Vertex Weight Edit modifier).
Ví Dụ (Example)¶
Ví dụ này biểu thị cách sử dụng khoảng cách từ một đối tượng đích để điều khiển một cách năng động Bộ điều chỉnh Sóng (Wave) với một nhóm điểm đỉnh đã được biên soạn:
Tập tin blend (The blend-file), TESTcảnh